mờ nhạt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không rõ ràng, không sắc nét: "mờ nhạt" mô tả trạng thái của một hình ảnh, màu sắc, hoặc ký ức bị thiếu độ tương phản, trở nên mơ hồ, khó phân biệt.
- Không nổi bật, không ấn tượng: "mờ nhạt" còn chỉ sự thiếu sức hút, tầm thường, không để lại dấu ấn trong tâm trí người khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Bức ảnh cũ đã trở nên mờ nhạt vì thời gian. (Hình ảnh trên bức ảnh không còn rõ ràng, sắc nét nữa.)
- Màu sơn mờ nhạt khiến căn phòng trông thiếu sức sống. (Màu sơn không tươi, không nổi bật.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Ký ức về ngày hôm đó chỉ còn mờ nhạt trong tâm trí tôi. (Tôi chỉ nhớ một cách không rõ ràng, lờ mờ về sự kiện đó.)
- Anh ấy là một nhân vật mờ nhạt trong câu chuyện, không để lại ấn tượng gì. (Nhân vật đó không nổi bật, không thu hút sự chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mờ nhạt đi": hành động hoặc quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên ít rõ ràng hơn, thường dùng với cảm xúc hoặc ký ức.
- Mối thù hận giữa họ đã mờ nhạt đi theo thời gian. (Cảm giác thù hận trở nên yếu hơn, không còn mãnh liệt.)
- "hình ảnh mờ nhạt": một biểu tượng hoặc ấn tượng không rõ nét, khó nhận diện.
- Trong bức tranh, chỉ có một hình ảnh mờ nhạt của người phụ nữ. (Hình ảnh người phụ nữ không được vẽ chi tiết, khó thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Mờ (tính từ): không rõ, không sáng, thiếu độ nét.
- Ánh đèn mờ làm căn phòng tối om. (Ánh sáng yếu, không đủ để nhìn rõ.)
- Nhạt (tính từ): không đậm, không mặn (về vị), hoặc không sâu sắc (về cảm xúc, màu sắc).
- Món canh này nhạt quá, cần thêm muối. (Vị không đậm.)
- Lờ mờ (tính từ): rất mờ, gần như không thấy rõ.
- Tôi chỉ thấy một bóng người lờ mờ trong bóng tối. (Không thể nhìn rõ hình dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Mơ hồ: không rõ ràng, khó xác định.
- Nhạt nhòa: mờ đến mức gần như biến mất.
- Tầm thường: không nổi bật, không đặc sắc.
Thành ngữ liên quan
- Mờ nhạt như bóng ma: ám chỉ một thứ gì đó rất mơ hồ, khó nắm bắt hoặc không thực tế.
- Hình ảnh người bạn cũ mờ nhạt như bóng ma trong ký ức. (Không thể nhớ rõ mặt mũi.)